
Vyacheslav Koydan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 186 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/10/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/02/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/04/2018 | 23 | — |
| 26/07/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 05/12/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 20/04/2022 | 27 | — |
| 30/08/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 31/07/2024 | 30 | — |
| 09/09/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2022 | Free Player | FC Chernigiv | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Olimpic Donetsk | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2021 | FC Chernigiv | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2021 | Sandvikens IF | FC Chernigiv | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | Härnösands FF | Sandvikens IF | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/03/2017 | PFK Sumy | Härnösands FF | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/03/2016 | FK Oleksandria | PFK Sumy | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2014 | UkrAgroKom Golovkivka | FK Oleksandria | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/02/2014 | FC Chernigiv | UkrAgroKom Golovkivka | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Unknown | FC Chernigiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | Dynamo Kyiv II | Unknown | Chuyển nhượng | — |