Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Koydan

FC ChernigivTiền vệUKR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Vyacheslav Koydan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—4318610000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: —2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: —2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20142025 nghìn €
13/10/201521100 nghìn €
16/12/201521100 nghìn €
08/02/20172275 nghìn €
04/04/201823—
26/07/20212725 nghìn €
05/12/20212725 nghìn €
20/04/202227—
30/08/20222825 nghìn €
05/12/20222875 nghìn €
20/06/20232875 nghìn €
10/12/20232975 nghìn €
05/06/20242950 nghìn €
31/07/202430—
09/09/20253150 nghìn €
17/12/20253150 nghìn €
01/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2022Free PlayerFC ChernigivChuyển nhượng—
02/02/2022Olimpic DonetskFree PlayerTrở lại—
23/07/2021FC ChernigivOlimpic DonetskChuyển nhượng—
26/03/2021Sandvikens IFFC ChernigivChuyển nhượng—
22/02/2018Härnösands FFSandvikens IFChuyển nhượng Free—
01/03/2017PFK SumyHärnösands FFChuyển nhượng Free—
16/03/2016FK OleksandriaPFK SumyChuyển nhượng Free—
21/07/2014UkrAgroKom GolovkivkaFK OleksandriaChuyển nhượng Free—
28/02/2014FC ChernigivUkrAgroKom GolovkivkaChuyển nhượng—
01/01/2013UnknownFC ChernigivChuyển nhượng—
01/08/2011Dynamo Kyiv IIUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com