
Egor Kartushov là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.
Tiểu sử Egor Kartushov
Egor Kartushov là tiền vệ của câu lạc bộ FC Chernigiv, mang quốc tịch Ukraine và 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/01/1991, cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận tại Ukrainian First League với 810 phút thi đấu và 1 bàn. Anh từng chuyển đến FC Karpaty Lviv từ Metalist Kharkiv ngày 05/07/2023, đến Dinaz Vyshgorod ngày 01/08/2024 và đến FC Chernigiv ngày 21/01/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/11/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/02/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/08/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/10/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/09/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/01/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/08/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/09/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/05/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/01/2025 | 34 | — |
| 09/09/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | Dinaz Vyshgorod | FC Chernigiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | FC Karpaty Lviv | Dinaz Vyshgorod | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Metalist Kharkiv | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Desna Chernihiv | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2012 | Free player | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Zorya | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Shakhtar Donetsk II | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Zorya | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Shakhtar Donetsk II | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Shakhtar-3 Donetsk | Shakhtar Donetsk II | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2007 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar-3 Donetsk | Chuyển nhượng | — |