Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Bezborodko

FC ChernigivTiền đạoUKR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Denys Bezborodko là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—8644100000——30—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 441 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/201521200 nghìn €
20/07/201622200 nghìn €
02/01/201722300 nghìn €
25/06/201723300 nghìn €
03/01/201823200 nghìn €
26/05/201823250 nghìn €
05/08/201824200 nghìn €
09/12/201824600 nghìn €
19/06/201925400 nghìn €
07/01/202025700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
03/09/202026600 nghìn €
13/01/202126500 nghìn €
06/06/202127500 nghìn €
02/09/202127700 nghìn €
19/12/202127800 nghìn €
06/06/202228450 nghìn €
05/09/202228600 nghìn €
05/12/202228500 nghìn €
20/06/202329500 nghìn €
10/12/202329500 nghìn €
05/06/202430500 nghìn €
16/12/202430300 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
17/12/202531150 nghìn €
01/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com