Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Fateev

FC ChernigivHậu vệUKR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dmytro Fateev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—8656610000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 566 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/201420200 nghìn €
25/09/201521175 nghìn €
20/07/201622200 nghìn €
02/01/201722200 nghìn €
25/06/201723300 nghìn €
11/01/201823300 nghìn €
01/12/201824200 nghìn €
13/09/201925150 nghìn €
17/12/201925150 nghìn €
17/08/202026150 nghìn €
13/01/202126150 nghìn €
26/07/202127150 nghìn €
05/12/202127125 nghìn €
17/05/202227125 nghìn €
05/12/202228150 nghìn €
20/06/202329250 nghìn €
10/12/202329200 nghìn €
05/06/202429200 nghìn €
16/12/202430175 nghìn €
03/03/202530—
09/09/202531125 nghìn €
17/12/202531125 nghìn €
01/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2025Fenix MariupolFC ChernigivChuyển nhượng—
08/01/2024Obolon KyivFenix MariupolChuyển nhượng—
18/07/2022Free playerObolon KyivChuyển nhượng—
17/01/2022KryvbasFree playerTrở lại—
13/01/2021FC Inhulets PetroveKryvbasChuyển nhượng—
08/07/2019FC LvivFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
19/02/2019Zirka KirovohradFC LvivChuyển nhượng—
30/06/2012Shakhtar-3 DonetskZirka KirovohradChuyển nhượng—
31/12/2011KDYuSSh-2 KropyvnytskyiShakhtar-3 DonetskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com