
ES Setif
Algerian Ligue Professionnelle 1AlgeriaHLV Hamada SedkiSân Stade 8 Mai 1945Thành lập 1958Giá trị 6,7 triệu €
Phong độ: HHTBB
ES Setif sẽ gặp CR Temouchent lúc 01:00 ngày 25/10/2026 tại Algerian Ligue Professionnelle 1.
Đội hình ES Setif
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 38 | ALG | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | — | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | JOR | — | 350 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 25 | GAB | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 31 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 32 | ALG | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 27 | ALG | — | 350 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 31 | ALG | — | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | FRA | — | 300 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | ALG | — | 450 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | JOR | 172 cm | 650 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | ALG | — | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | — | 182 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | ALG | 171 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 26 | — | — | 400 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | BEN | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | ALG | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | ALG | — | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | — | ALG | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ALG | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ALG | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | — | — | 325 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | ALG | 178 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | — | 192 cm | — | |
| 26 | Tiền đạo | 27 | ALG | — | — |