Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riad Benayad

ES SetifTiền đạoALG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Riad Benayad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Setif.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,37Bàn/90 phút
65Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—4113120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riad Benayad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Cúp C2 châu Phi@ Zamalek SCB 0-1100000—00/1—6,27
10/05/2026Cúp C2 châu Phivs Zamalek SCT 1-0dự bị00000—0———
20/04/2026Cúp C2 châu Phi@ Olympique de SafiH 1-110001009/901/3—6,52
11/04/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 0-01000000/100/1—6,49
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Maniema UnionT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201619250 nghìn €
14/06/201720200 nghìn €
05/12/201721175 nghìn €
28/05/201821250 nghìn €
05/12/201822250 nghìn €
08/06/201922500 nghìn €
05/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
13/08/202023400 nghìn €
16/02/202124300 nghìn €
20/07/202124300 nghìn €
01/01/202225275 nghìn €
23/03/202225350 nghìn €
19/06/202225725 nghìn €
28/12/202226700 nghìn €
29/06/202326700 nghìn €
28/12/202327500 nghìn €
27/06/202427450 nghìn €
29/12/202428350 nghìn €
25/06/202528300 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
10/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 725 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026USM LibrevilleES SetifChuyển nhượng—
28/01/2025Esperance Sportive de TunisUSM LibrevilleChuyển nhượng—
29/06/2024Raja Club AthleticEsperance Sportive de TunisCho mượn—
30/01/2024Esperance Sportive de TunisRaja Club AthleticChuyển nhượng—
27/07/2022Paradou ACEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2022ES SetifParadou ACCho mượn—
24/08/2021Paradou ACES SetifChuyển nhượng—
31/12/2015Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—
30/06/2015JMG Academy AlgierParadou AC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com