
Riad Benayad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Setif.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,37Bàn/90 phút
65Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 131 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Olympique de Safi | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Maniema Union | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/12/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 725 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 725 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | USM Libreville | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Esperance Sportive de Tunis | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Raja Club Athletic | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Esperance Sportive de Tunis | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Paradou AC | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2022 | ES Setif | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Paradou AC | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JMG Academy Algier | Paradou AC U21 | Chuyển nhượng | — |