Taher Benkhelifa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Setif.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 13/08/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 16/02/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/07/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/07/2023 | 29 | 425 nghìn € |
| 01/02/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | ES Setif | ES Mostaganem | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | USM Libreville | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Paradou AC | USM Libreville | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | JS kabylie | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Paradou AC | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | JMG Academy Algier | Paradou AC U21 | Chuyển nhượng | — |