
Mohamed hamek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Setif.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 325 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 325 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 14/10/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Aubagne | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Olympique Ales | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Club de France | Olympique Ales | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | CS Sedan-Ardennes | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint-Pierre Milizac | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Saint-Cyr-sur-Loire | Saint-Pierre Milizac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ES Thaon | Saint-Cyr-sur-Loire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | ES Thaon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Club De France U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing Club de France U17 | Racing Club De France U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing Club de France Youth | Racing Club de France U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain Youth | Racing Club de France Youth | Chuyển nhượng | — |