Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakaria Benchaâ

ES SetifTiền đạoALG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zakaria Benchaâ là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Setif.

Tiểu sử Zakaria Benchaâ

Zakaria Benchaâ là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ ES Setif, mang quốc tịch Algeria, sinh ngày 11/01/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027 tại Algerian Ligue Professionnelle 1, cầu thủ đã ra sân 4 trận và ghi 2 bàn, với tổng 226 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 375 nghìn € (2025). Cầu thủ chuyển đến ES Setif từ Al Fahaheel SC ngày 07/07/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—4322620000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/201518100 nghìn €
21/01/201619100 nghìn €
28/05/20182150 nghìn €
05/12/20182175 nghìn €
08/06/20192275 nghìn €
05/12/201922300 nghìn €
06/12/202023300 nghìn €
16/02/202124250 nghìn €
20/07/202124200 nghìn €
30/05/202225175 nghìn €
06/09/202225200 nghìn €
27/11/202225200 nghìn €
01/02/202427275 nghìn €
25/06/202427325 nghìn €
02/01/202527325 nghìn €
25/06/202528375 nghìn €
13/07/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Al Fahaheel SCES SetifChuyển nhượng—
13/07/2025CS ConstantineAl Fahaheel SCChuyển nhượng—
30/06/2023Free playerCS ConstantineChuyển nhượng—
23/01/2023Cherno More VarnaFree playerTrở lại—
16/02/2022Free playerCherno More VarnaChuyển nhượng—
30/09/2021USM AlgerFree playerTrở lại—
24/09/2020CS SfaxienUSM AlgerCho mượn—
29/01/2020USM AlgerCS SfaxienChuyển nhượng—
30/06/2018Tours IIUSM AlgerChuyển nhượng—
29/01/2017MC OranTours IIChuyển nhượng—
31/12/2014MC Oran U21MC OranChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com