
ES Setif
Algerian Ligue Professionnelle 1AlgeriaHLV Hamada SedkiSân Stade 8 Mai 1945Thành lập 1958Giá trị 6,7 triệu €
Phong độ: HHTBB
ES Setif sẽ gặp CR Temouchent lúc 01:00 ngày 25/10/2026 tại Algerian Ligue Professionnelle 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 38 |
| 23 | Ala Eddine Bouaoune | Thủ môn | 23 |
| — | Aissa Boudechicha | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Hadi Al-Hourani | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Mick Omfia | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Moriba Diarra | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Taher Benkhelifa | Hậu vệ | 32 |
| 19 | Anis·Khemaissia | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Imadeddine Boubkeur | Hậu vệ | — |
| 27 | kamel hamidi | Hậu vệ | 31 |
| — | Salim Akkal | Tiền vệ | 26 |
| — | Réda Boumechra | Tiền vệ | 29 |
| — | Sisa | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Mohamed hamek | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Salam Jiddou | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Larbi·Tabti | Tiền vệ | 33 |
| 12 | Augustine Tunde Oladepo | Tiền vệ | 31 |
| 12 | Chems Eddine Lakehal | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Bassem Mechaar | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Rodrigue Kossi | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Houssem Ouassini | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Amine zenadji | Tiền vệ | 29 |
| 22 | dalil khodja hassen | Tiền vệ | 27 |
| — | Mohamed Islam Belkhir | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Youcef Taki Eddine Aouissi | Tiền đạo | — |
| 9 | Riad Benayad | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Mohamed Messaoud Salem | Tiền đạo | 23 |
| 17 | mohamed boukerma | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Zakaria Benchaâ | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Abdouel Ali Hadji | Tiền đạo | 29 |
| 26 | Moulay Abdelaziz Abdelkader | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của ES Setif là khi nào?
- ES Setif gặp CR Temouchent trên sân nhà lúc 01:00 ngày 25/10/2026, giải Algerian Ligue Professionnelle 1.
- ES Setif đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất ES Setif 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 15/10/2026 hòa JS kabylie 1-1 (Algerian Ligue Professionnelle 1).
- Đội hình ES Setif có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình ES Setif có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 27,8, tổng giá trị 6,7 triệu €; đắt giá nhất là Sisa (tiền vệ, 650 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của ES Setif?
- HLV trưởng là Hamada Sedki (EGY, 65 tuổi); sân nhà Stade 8 Mai 1945 tại Setif, sức chứa 25.000 chỗ.
- Thành tích ES Setif mùa này tại Algerian Ligue Professionnelle 1?
- Tại Algerian Ligue Professionnelle 1, ES Setif đã đá 5 trận, ghi 6 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 1,20 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).