
Erbil SC sẽ gặp Al Ettifaq lúc 21:30 ngày 28/10/2026 tại Cúp C1 Vùng Vịnh.
Đội hình Erbil SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 21 | IRQ | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 39 | IRQ | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | IRQ | 190 cm | 325 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | IRQ | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | — | IRQ | 181 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | LTU | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | — | IRQ | 182 cm | — | |
| 11 | Hậu vệ | 30 | IRQ | 171 cm | 225 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | IRQ | 183 cm | — | |
| 29 | Hậu vệ | 32 | COD | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 68 | Hậu vệ | 24 | IRQ | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 94 | Hậu vệ | — | FRA | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | IRQ | 178 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | JOR | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | IRQ | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | — | IRQ | 180 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | IRQ | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | — | IRQ | 179 cm | — | |
| 30 | Tiền vệ | — | IRQ | — | — | |
| 88 | Tiền vệ | 23 | IRQ | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | BRA | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 22 | NGR | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | IRQ | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | MAR | 173 cm | 450 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 27 | NGR | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | — | IRQ | 178 cm | — |