Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henock Inonga Baka

Erbil SCHậu vệCOD
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Henock Inonga Baka là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Erbil SC.

Tiểu sử Henock Inonga Baka

Henock Inonga Baka là hậu vệ của Erbil SC, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo, hiện 32 tuổi và sinh ngày 01/11/1993. Cao 180 cm, nặng 75 kg, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại VĐQG Iraq với tổng 728 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ chuyển đến Erbil SC từ Al Zawraa SC vào ngày 15/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—9872800000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henock Inonga Baka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritaniaT 2-0dự bị00000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs TogoT 1-09000000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ SenegalH 1-19000000—0——6,60
15/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs MauritaniaT 2-09000000—0—V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/202430450 nghìn €
07/01/202531600 nghìn €
27/05/202531550 nghìn €
20/10/202531500 nghìn €
02/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al Zawraa SCErbil SCChuyển nhượng—
04/02/2026Free playerAl Zawraa SCChuyển nhượng—
31/08/2025Al Kuwait SCFree playerTrở lại—
02/08/2025AS FAR RabatAl Kuwait SCChuyển nhượng—
30/06/2024Simba SCAS FAR RabatChuyển nhượng—
14/08/2021DC Motema PembeSimba SCChuyển nhượng—
31/07/2018OC Renaissance du CongoDC Motema PembeChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownOC Renaissance du CongoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com