
Sigitas Olberkis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Erbil SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/11/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AF Elbasani | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Siauliai | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Free player | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Dalkurd FF | Free player | Trở lại | — |
| 15/03/2022 | Tallinna JK Legion | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Sligo Rovers | Tallinna JK Legion | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Senglea Athletic | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | FK Zalgiris Vilnius | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Jelgava | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Dnepr Mogilev | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2017 | FK Panevezys | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FK Siauliai (-2016) | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | FK Kruoja Pakruojis (-2015) | FK Siauliai (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Kruoja Pakruojis U19 (-2015) | FK Kruoja Pakruojis (-2015) | Chuyển nhượng | — |