
Ifeanyi Eze là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Erbil SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 704 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 704 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 3/11 | — | 6,32 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 2/11 | — | 7,81 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 6/19 | — | 5,89 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 11/18 | — | 7,48 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/15 | 3 | 8/18 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Wellington Phoenix | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Al Karkh | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Al-Hilal SC | Al Karkh | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Al-Soqour Club | Al-Hilal SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Kano Pillars | Al-Soqour Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Akwa United | Kano Pillars | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Unknown | Akwa United | Chuyển nhượng | — |