
Christopher John là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Erbil SC.
Tiểu sử Christopher John
Christopher john là tiền đạo thi đấu cho Erbil SC, quốc tịch Nigeria, hiện 22 tuổi. Cao 170 cm, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 654 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Theo giải, cầu thủ ra sân 9 trận ở VĐQG Iraq và 1 trận ở Cúp C1 Vùng Vịnh. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, hợp đồng với Erbil SC đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Arabi Club (KUW) đến Erbil SC vào 17/07/2026 với phí 43 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
681Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 620 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 620 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/01/2024 | 20 | — |
| 20/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Al-Arabi Club (KUW) | Erbil SC | Chuyển nhượng 0.0436M € | 43 nghìn € |
| 29/06/2026 | Erbil SC | Al-Arabi Club (KUW) | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Al-Arabi Club (KUW) | Erbil SC | Chuyển nhượng 0.043M € | 43 nghìn € |
| 01/01/2025 | Al-Mesaimeer SC | Al-Arabi Club (KUW) | Hết hạn mượn 0.048593M € | 48 nghìn € |
| 15/08/2024 | Al Zawraa SC | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | El Dakhlia SC | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Wikki Tourists | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |