
El Salvador
El SalvadorHLV Hernán GómezThành lập 1935Giá trị 12,3 triệu €
Phong độ: HBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình El Salvador
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 31 | ESA | 174 cm | 150 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 29 | ESA | — | 275 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 21 | ESA | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 38 | ESA | 183 cm | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 35 | ESA | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | — | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | — | — | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | — | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | — | 171 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | — | — | 225 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | — | — | 275 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | ESA | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 26 | ESA | — | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 32 | ESA | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 33 | ESA | 167 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | — | — | 225 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | ESA | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | — | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | ESA | 184 cm | 5,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ESA | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | ESA | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 29 | ESA | 175 cm | 225 nghìn € |