Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Martinez

AD San CarlosTiền vệESA
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Christian Martinez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo AD San Carlos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—8435700000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—332700001082%17%106,10
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—321940006077%61%006,39
NC A S——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 357 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/104 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/17 (17%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/74 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

NC A S · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueH 1-1900010021/2711/5V6,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaB 0-2900000022/3101/4—5,90
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-6900000143/4611/8—5,80
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ QatarH 0-0770000020/2301/7—6,56
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-1820000125/2722/5—6,53
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs PanamaB 0-114001002/211/1—6,43
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ Saint Vincent và GrenadinesT 3-1900010041/5113/3—6,44
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Puerto RicoH 0-0900040014/2114/9—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201521125 nghìn €
27/12/201521175 nghìn €
19/05/201622200 nghìn €
27/12/201622175 nghìn €
23/06/201723225 nghìn €
29/12/201723200 nghìn €
28/05/201824175 nghìn €
25/12/201824150 nghìn €
01/06/201925175 nghìn €
28/12/201925175 nghìn €
12/07/202026225 nghìn €
25/12/202026225 nghìn €
17/06/202127250 nghìn €
22/12/202127250 nghìn €
19/07/202228250 nghìn €
06/12/202228225 nghìn €
04/06/202329250 nghìn €
13/03/202429275 nghìn €
13/06/202430250 nghìn €
19/12/202430250 nghìn €
11/06/202531225 nghìn €
29/12/202531200 nghìn €
28/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS CartaginesAD San CarlosChuyển nhượng—
29/06/2026AD San CarlosCS CartaginesCho mượn—
30/06/2025CS CartaginesAD San CarlosChuyển nhượng—
11/07/2023AD San CarlosCS CartaginesChuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo SaprissaAD San CarlosChuyển nhượng—
29/06/2019AD San CarlosDeportivo SaprissaCho mượn—
13/01/2019Deportivo SaprissaAD San CarlosChuyển nhượng—
14/01/2016AD Municipal LiberiaDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
30/06/2012AD Municipal Liberia IIAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com