Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Ordaz

DC UnitedTiền đạoESA
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Nathan Ordaz là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—11690000047%66%005,60
MLS2026—965002008384%37%006,69
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—7439700313584%28%106,83
NC A S——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/19 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/90 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/144 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

NC A S · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Ordaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-223001004/601/5—6,26
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-412000016/600/3—6,43
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-434002015/702/4—6,50
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaB 0-269000009/1902/3—5,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-6dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsH 3-3860020320/2202/7—7,21
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2250000010/1401/1—6,28
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-056001009/1000/4—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202218100 nghìn €
28/11/202218150 nghìn €
21/08/202319800 nghìn €
17/12/202319800 nghìn €
12/06/202420600 nghìn €
11/12/202420500 nghìn €
16/04/202521800 nghìn €
04/06/202521800 nghìn €
11/09/2025211,2 triệu €
10/12/2025212,0 triệu €
01/06/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Los Angeles FCDC UnitedHết hạn mượn 2.085M €2,1 triệu €
30/12/2022Las Vegas LightsLos Angeles FCCho mượn—
25/04/2022Los Angeles FCLas Vegas LightsChuyển nhượng—
24/04/2022Los Angeles FC AcademyLos Angeles FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com