
Nathan Ordaz là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47% | 66% | 0 | 0 | 5,60 |
| MLS | 2026 | — | 9 | 6 | 500 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 37% | 0 | 0 | 6,69 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 7 | 4 | 397 | 0 | 0 | 3 | 13 | 5 | 84% | 28% | 1 | 0 | 6,83 |
| NC A S | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
NC A S · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 2/3 | — | 5,60 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/22 | 0 | 2/7 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/04/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/09/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Los Angeles FC | DC United | Hết hạn mượn 2.085M € | 2,1 triệu € |
| 30/12/2022 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 25/04/2022 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | Los Angeles FC Academy | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực49