
Mayer Gil là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
10,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 64% | 58% | 0 | 0 | 6,40 |
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 10 | 1.037 | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 84% | 46% | 0 | 0 | 11,68 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.037 phút · điểm TB 11,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/290 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/43 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/89 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-6 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/10 | — | 6,08 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/38 | 0 | 6/10 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực38