
Henry Romero là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Alianza Pa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 27% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 2 | 7/10 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 4/7 | — | 7,14 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 0 | 2/7 | — | 6,35 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 2/6 | V | 5,93 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 7,29 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2017 | CD Águila | Alianza FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | CD Águila Reserve | CD Águila | Chuyển nhượng | — |