Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario González

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mario González là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Alianza San Salvador.

Tiểu sử Mario González

Mario González là thủ môn của câu lạc bộ Alianza San Salvador, mang quốc tịch El Salvador và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 22 trận, thực hiện 31 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 4,95 với tổng 1980 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 375 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất là việc gia nhập Alianza San Salvador từ AD San Carlos vào ngày 29/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
34Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
El Salvador Primera Division2026-2027—66540000——00—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—4436084847%100%006,02
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—10109001871654%80%006,48
Cúp Trung Mỹ2026—44360821057%—006,59
NC A S——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

El Salvador Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,02

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/103 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/81 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,48

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/216 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/143 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/99 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/62 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

NC A S · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Trung Mỹ@ MarathonB 1-29030017/240——6,36
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueH 1-19040010/270——6,90
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaB 0-29022210/2801/1—6,50
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-69011017/240——4,09
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 3-19011112/2401/1—6,60
17/09/2026Cúp Trung Mỹvs CD MotaguaH 0-09010018/220——7,03
10/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CD MotaguaB 0-39011213/280——5,68
20/08/2026Cúp Trung Mỹ@ MarathonT 1-0903109/250——7,28
12/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Real EsteliB 1-3dự bị000—0———
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs CS HeredianoT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202124300 nghìn €
27/06/202225350 nghìn €
29/12/202225375 nghìn €
29/06/202326325 nghìn €
07/01/202426300 nghìn €
25/06/202427300 nghìn €
29/12/202427275 nghìn €
05/06/202528275 nghìn €
29/12/202528275 nghìn €
28/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026AD San CarlosAlianza San SalvadorChuyển nhượng—
05/01/2026Alianza San SalvadorAD San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2020Santa Tecla FCAlianza San SalvadorChuyển nhượng—
30/06/2019CD Luis Angel FirpoSanta Tecla FCChuyển nhượng—
29/06/2019CD Los AndesCD Luis Angel FirpoCho mượn—
31/12/2017CD Luis Angel FirpoCD Los AndesChuyển nhượng—
30/12/2017CD Luis Angel Firpo ReserveCD Luis Angel FirpoChuyển nhượng—
30/06/2014CD Dragón ReserveCD Luis Angel Firpo ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com