
Đài Loan
ChinaHLV Matt RossGiá trị 2,0 triệu €
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Đài Loan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | TRE | — | 75 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | TRE | — | 100 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 30 | TRE | 181 cm | 10 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | TRE | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | TRE | 187 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | TRE | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | TRE | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | TRE | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | TRE | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | TRE | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 27 | TRE | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | TRE | 172 cm | 175 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | TRE | — | 25 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 32 | TRE | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 38 | TRE | 180 cm | 10 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 30 | TRE | — | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | TRE | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | TRE | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | TRE | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 21 | TRE | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | TRE | — | 25 nghìn € |