Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Po-Liang

Dingnan UnitedTiền vệTRE
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Chen Po-Liang là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
667Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1366670007284%51%005,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/298 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Po-Liang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-0900000024/2702/4—6,65
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-381000005/1012/5—6,05
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0900010047/5223/4—6,77
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1770011173/7403/4—7,19
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-117001007/802/3—6,44
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-212000002/20———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-419000002/601/1—5,82
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2300020126/2701/4—6,67
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-18000003/301/1—6,50
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-11800000—00/1—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20132475 nghìn €
23/09/201325100 nghìn €
16/04/20142575 nghìn €
04/06/20152675 nghìn €
31/10/201527100 nghìn €
19/06/201627125 nghìn €
19/11/201628100 nghìn €
04/03/201728100 nghìn €
18/06/201728100 nghìn €
30/11/201729100 nghìn €
03/06/201829125 nghìn €
01/12/201830150 nghìn €
04/09/201931150 nghìn €
26/12/201931125 nghìn €
25/12/202032100 nghìn €
22/08/20213350 nghìn €
16/01/20223350 nghìn €
08/01/20233450 nghìn €
25/06/20233450 nghìn €
13/12/20233550 nghìn €
03/06/20243550 nghìn €
10/12/20243625 nghìn €
18/06/20253610 nghìn €
16/12/20253710 nghìn €
16/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2026Qingdao West CoastDingnan UnitedChuyển nhượng—
11/04/2022Changchun YataiQingdao West CoastChuyển nhượng—
11/03/2020Zhejiang Professional FCChangchun YataiChuyển nhượng—
10/02/2015Shanghai ShenhuaZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
31/12/2013Shenzhen FC(1994-2024)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
31/01/2012Taiwan Power Company FCShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/06/2011Ling Yui Orion FCTaiwan Power Company FCChuyển nhượng—
31/12/2010Taiwan Power Company FCLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
31/07/2010National Taiwan University of SportsTaiwan Power Company FCChuyển nhượng—
31/12/2006Fubon Financial (Taiwan U23)National Taiwan University of SportsChuyển nhượng—
31/12/2005Chung Shan ICSFubon Financial (Taiwan U23)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com