
Christopher Tian-Long Tiao
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Christopher Tian-Long Tiao là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Knoxville troops.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 17 | 15 | 1.259 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 77% | 47% | 3 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.259 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/478 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/52 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/59 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/124 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 45
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 16/26 | 0 | 3/6 | — | 7,11 |
| 12/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 2/4 | — | 6,58 |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | 5,46 |
| 26/07/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 19/07/2026 | USL League One | vs AV Alta | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 5 | 7/12 | — | 6,09 |
| 16/07/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/32 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Corpus Christi FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 4/10 | V | 6,14 |
| 21/06/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 4/9 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/03/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực28