
William Isaac López Ezquivel
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
William Isaac López Ezquivel là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Hang Yuan Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Manila Digger FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 2/6 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Shan United | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 3 | 6/10 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 20/07/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 17/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/09/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/08/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2018 | Royal Blues (- 2018) | Hang Yuen FC | Chuyển nhượng | — |