Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Yen-Shu

Dalian K'un CityTiền vệTRE
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Wu Yen-Shu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Dalian K'un City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.037Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—27242.03700223676%50%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.037 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/23
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
523/682 (76%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/49 (10%)
Chuyền dài chính xác
64/124 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
23
Phá bóng
22
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/152 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 61
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
254
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Yen-Shu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1730011019/2758/14—6,21
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1450020015/2301/2—5,82
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-1900010150/6412/6—5,85
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-3900032320/2938/11—6,33
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-028000005/711/2—6,62
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-112000001/301/2—6,25
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiH 0-0810000024/2702/4—6,50
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunT 3-2890010221/2415/10—6,98
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-1900000127/3302/6—7,01
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 1-3900020117/2524/6—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20202150 nghìn €
20/07/202121125 nghìn €
17/01/202222150 nghìn €
25/09/202222175 nghìn €
27/12/202223175 nghìn €
17/07/202323150 nghìn €
13/12/202324125 nghìn €
27/06/202424150 nghìn €
02/12/202425150 nghìn €
22/06/202525175 nghìn €
08/12/202526200 nghìn €
16/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2025Dingnan UnitedDalian K'un CityChuyển nhượng—
11/07/2024Taiwan Power Company FCDingnan UnitedChuyển nhượng—
29/02/2024Liaoning TierenTaiwan Power Company FCChuyển nhượng—
20/07/2023Hang Yuan Football ClubLiaoning TierenChuyển nhượng—
31/07/2019National Hualien Senior High SchoolHang Yuan Football ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com