
Emilio Estevez Tsai là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Tai Po.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
265Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 54% | 1 | 0 | 6,04 |
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Lion City Sailors | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Adelaide United | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | V | 5,58 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/02/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/01/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Tanjong Pagar United | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Free player | Tanjong Pagar United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Hang Yuan Football Club | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2024 | Hong Kong Rangers | Hang Yuan Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tai Po | Hong Kong Rangers | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Hong Kong Rangers | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Eastern SC | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | Free player | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ourense CF | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2021 | ADO Den Haag U21 | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Inter Toronto FC | ADO Den Haag U21 | Hết hạn mượn 0.066M € | 66 nghìn € |
| 07/02/2019 | SC Waterloo Region | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | North Mississauga SC | SC Waterloo Region | Chuyển nhượng | — |