
CS Constantine
Algerian Ligue Professionnelle 1AlgeriaHLV Mondher KebaierSân Stade Mohamed HamlaouiGiá trị 7,4 triệu €
Phong độ: BBTBT
CS Constantine sẽ gặp Olympique Akbou lúc 21:15 ngày 23/10/2026 tại Algerian Ligue Professionnelle 1.
Đội hình CS Constantine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 39 | ALG | — | 50 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 29 | ALG | — | 450 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 34 | — | — | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | 325 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | ALG | — | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 35 | ALG | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 35 | — | — | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | FRA | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | UGA | — | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 30 | ALG | — | 300 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 31 | ALG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | ALG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | ALG | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | ALG | — | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | ALG | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | — | — | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | — | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | BEL | 180 cm | 750 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 32 | ALG | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 29 | ALG | — | 600 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 23 | ALG | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | FRA | 178 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | — | — | 275 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | ALG | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | ALG | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | ALG | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | ALG | — | 450 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 30 | — | — | — | |
| 21 | Tiền đạo | 30 | — | — | — | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 37 | Tiền đạo | 20 | ALG | — | 225 nghìn € | |
| 71 | Tiền đạo | 25 | ALG | — | 400 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | ALG | — | — | |
| — | Không rõ | 27 | — | — | 325 nghìn € |