Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Beneddine

CS ConstantineHậu vệFRA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mehdi Beneddine là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CS Constantine.

Tiểu sử Mehdi Beneddine

Mehdi Beneddine, 30 tuổi, là hậu vệ có quốc tịch France, thi đấu cho CS Constantine. Chân thuận là chân trái, cao 177 cm và nặng 67 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 9 phút thi đấu tại Algerian Ligue Professionnelle 1. Cầu thủ chuyển đến CS Constantine từ Chateauroux ngày 27/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201720200 nghìn €
05/06/201721200 nghìn €
27/06/201923250 nghìn €
06/12/202024200 nghìn €
16/02/202124250 nghìn €
20/07/202125250 nghìn €
01/01/202225225 nghìn €
20/06/202226300 nghìn €
18/10/202327—
01/12/202428200 nghìn €
25/05/202529200 nghìn €
15/09/20250—
22/03/202630150 nghìn €
24/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026ChateaurouxCS ConstantineChuyển nhượng—
13/01/2026ToulonChateaurouxChuyển nhượng—
07/08/2025NimesToulonChuyển nhượng—
30/06/2024Le Puy Foot 43 AuvergneNimesChuyển nhượng—
31/07/2023USM LibrevilleLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
29/06/2022ChateaurouxUSM LibrevilleCho mượn—
31/12/2021USM LibrevilleChateaurouxChuyển nhượng—
11/07/2020Quevilly Rouen MétropoleUSM LibrevilleChuyển nhượng—
30/06/2018Monaco U21Quevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2017Cercle BruggeMonaco U21Cho mượn—
01/01/2017Monaco U21Cercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2014Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Nîmes Lasallien JugendMonaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Nîmes Olympique JugendNîmes Lasallien JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com