
Mohamed Islam Bakir là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CS Constantine.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 325 nghìn € |
| 05/12/2017 | 21 | 425 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/02/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/07/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/02/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | USM Khenchela | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | CR Belouizdad | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | CS Sfaxien | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | ES Setif | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | RC Arbaa | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RC Arbaa U21 | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |