Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dadi Mouaki

CS ConstantineTiền đạoALG
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dadi Mouaki là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CS Constantine.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,76Bàn/90 phút
51Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5325551000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 255 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172025 nghìn €
05/12/20172125 nghìn €
28/05/20182175 nghìn €
05/12/201822150 nghìn €
08/06/201922200 nghìn €
05/12/201923200 nghìn €
16/02/202124200 nghìn €
20/07/202124200 nghìn €
01/01/202225200 nghìn €
23/03/202225300 nghìn €
19/06/202225500 nghìn €
26/07/202326600 nghìn €
01/02/202427600 nghìn €
25/06/202427600 nghìn €
02/01/202528500 nghìn €
25/06/202528375 nghìn €
18/12/202529325 nghìn €
10/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026CS ConstantineJS El BiarChuyển nhượng—
17/07/2024JS kabylieCS ConstantineChuyển nhượng—
29/08/2021USM Bel AbbesJS kabylieChuyển nhượng—
07/10/2020Etoile SahelUSM Bel AbbesChuyển nhượng—
27/01/2020NA Hussein DeyEtoile SahelChuyển nhượng—
30/06/2018BiskraNA Hussein DeyChuyển nhượng—
01/07/2017USM Alger U21BiskraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com