Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloud Rebiai

CS ConstantineTiền vệALG
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Miloud Rebiai là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CS Constantine.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
346Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5329220000——00—
Algeria Cup2025-2026—225400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20121825 nghìn €
05/12/20121825 nghìn €
17/06/20131950 nghìn €
24/07/201521100 nghìn €
06/12/201521100 nghìn €
16/05/201622100 nghìn €
04/12/201622150 nghìn €
14/06/201723175 nghìn €
05/12/201723300 nghìn €
28/05/201824500 nghìn €
05/12/201824600 nghìn €
08/06/201925600 nghìn €
05/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
13/08/202026400 nghìn €
16/02/202127375 nghìn €
20/07/202127375 nghìn €
01/01/202228400 nghìn €
19/06/202228350 nghìn €
26/07/202329325 nghìn €
01/02/202430225 nghìn €
25/06/202430200 nghìn €
02/01/202531175 nghìn €
25/06/202531175 nghìn €
18/12/202532175 nghìn €
10/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2023CR BelouizdadCS ConstantineChuyển nhượng—
03/08/2022MC AlgerCR BelouizdadHết hạn mượn—
10/07/2019ES SetifMC AlgerHết hạn mượn—
30/06/2015WA TlemcenES SetifHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
31/12/2011WA Tlemcen U21WA TlemcenChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com