
Buxoro FK
Phong độ: TTBBB
Buxoro FK sẽ gặp Termez Surkhon lúc 21:00 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Buxoro FK
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | UZB | — | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 29 | UZB | — | 350 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 32 | SRB | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 25 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 40 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | TJK | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | SRB | 197 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | UZB | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 33 | UZB | — | 150 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 31 | — | — | 125 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 29 | UZB | — | — | |
| 91 | Hậu vệ | 35 | UZB | — | — | |
| 97 | Hậu vệ | 29 | UZB | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | — | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | UZB | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | UZB | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | UZB | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 26 | UZB | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | UZB | — | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | UZB | — | 100 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | GEO | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 23 | UZB | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | — | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | GEO | 198 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 71 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 78 | Tiền đạo | 33 | MNE | 177 cm | 175 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 29 | BIH | — | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | UZB | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 99 | Không rõ | 31 | UZB | — | 100 nghìn € |