
Veljko Filipovic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Buxoro FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.022Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1022Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 13 | 11 | 1.022 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.022 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực47