Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Rodić

Buxoro FKTiền đạoMNE
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Vladimir Rodić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Buxoro FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.801Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—24221.80140300——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.801 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201320200 nghìn €
10/11/201421350 nghìn €
14/06/201521500 nghìn €
15/08/201521600 nghìn €
28/11/201522750 nghìn €
16/06/201622600 nghìn €
03/05/201723500 nghìn €
17/12/201724400 nghìn €
01/06/201824400 nghìn €
15/01/201925600 nghìn €
27/06/201925350 nghìn €
19/11/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
04/08/202026300 nghìn €
30/12/202027300 nghìn €
08/06/202127300 nghìn €
16/09/202128400 nghìn €
16/12/202128300 nghìn €
28/06/202228350 nghìn €
27/12/202229400 nghìn €
26/06/202329300 nghìn €
07/12/202330400 nghìn €
11/07/202430375 nghìn €
26/12/202431225 nghìn €
17/06/202531200 nghìn €
18/11/202532175 nghìn €
12/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Osters IFBuxoro FKChuyển nhượng—
25/02/2022HammarbyOsters IFChuyển nhượng—
30/12/2020Odd GrenlandHammarbyCho mượn—
04/10/2020HammarbyOdd GrenlandChuyển nhượng—
06/08/2018SilkeborgHammarbyChuyển nhượng—
30/01/2018Randers FCSilkeborgChuyển nhượng—
30/08/2017Kardemir KarabüksporRanders FCChuyển nhượng—
29/06/2017FK Rad BeogradKardemir KarabüksporCho mượn—
21/01/2017Kardemir KarabüksporFK Rad BeogradChuyển nhượng—
21/07/2016Malmo FFKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
14/07/2015FK Rad BeogradMalmo FFChuyển nhượng—
29/06/2013FK Srem JakovoFK Rad BeogradCho mượn—
31/12/2012FK Rad BeogradFK Srem JakovoChuyển nhượng—
29/06/2012FK BASK BelgradFK Rad BeogradCho mượn—
31/12/2011FK Rad BeogradFK BASK BelgradChuyển nhượng—
30/12/2011FK Palic KomingFK Rad BeogradCho mượn—
30/06/2011FK Rad BeogradFK Palic KomingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com