
Vladimir Rodić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Buxoro FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.801Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 24 | 22 | 1.801 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.801 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/08/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/11/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/09/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/07/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 12/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Osters IF | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | Hammarby | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Odd Grenland | Hammarby | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Hammarby | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Silkeborg | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Randers FC | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Kardemir Karabükspor | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Rad Beograd | Kardemir Karabükspor | Cho mượn | — |
| 21/01/2017 | Kardemir Karabükspor | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Malmo FF | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | FK Rad Beograd | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FK Srem Jakovo | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Rad Beograd | FK Srem Jakovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK BASK Belgrad | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | FK Rad Beograd | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | FK Palic Koming | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | FK Rad Beograd | FK Palic Koming | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực32