
Kuvondik Ruziev là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Buxoro FK.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/08/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/07/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Navbahor Namangan | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Neftchi Fergana | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Sri Pahang FC | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Turon Yaypan | Sri Pahang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Kokand 1912 | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Navbahor Namangan | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | FK Kokand 1912 | Navbahor Namangan | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 09/07/2017 | Lokomotiv Tashkent | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Lokomotiv Tashkent U21 | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực33