Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikheil Basheleishvili

Buxoro FKTiền vệGEO
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mikheil Basheleishvili là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Buxoro FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—519800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/201820100 nghìn €
03/01/202022150 nghìn €
05/08/202023150 nghìn €
30/04/202123175 nghìn €
30/09/202124150 nghìn €
17/12/202124200 nghìn €
04/05/202224275 nghìn €
19/10/202225225 nghìn €
24/05/202325200 nghìn €
31/08/202326200 nghìn €
11/12/202326175 nghìn €
19/06/202426—
25/05/20252750 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
12/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Buxoro FKAsia TalasChuyển nhượng—
02/02/2026FC TelaviBuxoro FKChuyển nhượng—
31/12/2024Lokomotiv TbilisiFC TelaviChuyển nhượng—
31/12/2023FC TelaviLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2023FC Samgurali TskhaltuboFC TelaviChuyển nhượng—
31/12/2021FC TelaviFC Samgurali TskhaltuboChuyển nhượng—
31/12/2016Dinamo Tbilisi AcademyFC TelaviChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com