
Ander dufur là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Arenas Club de Getxo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 371 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 70% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/259 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/61 | 1 | 6/9 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/55 | 1 | 4/7 | — | 7,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/55 | 2 | 7/9 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Tudelano | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Teruel | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | CA Osasuna Promesas | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AD San Juan | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AD San Juan U19 | AD San Juan | Chuyển nhượng | — |