
Al-Mina'a SC
Phong độ: BTHBH
Al-Mina'a SC sẽ gặp Al Karma lúc 23:45 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Iraq.
Đội hình Al-Mina'a SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | IRQ | 182 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 23 | IRQ | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | — | IRQ | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | IRQ | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | TUN | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | — | IRQ | 188 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 35 | IRQ | 178 cm | — | |
| 28 | Hậu vệ | 29 | IRQ | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 70 | Hậu vệ | 29 | SYR | 175 cm | 275 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | IRQ | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | IRQ | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | — | IRQ | 177 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 31 | ARM | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 23 | IRQ | 176 cm | 275 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 39 | SYR | 170 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | IRQ | — | — | |
| 3 | Tiền đạo | — | ANG | 176 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | SYR | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | IRQ | 164 cm | — | |
| 20 | Tiền đạo | 30 | TUN | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | IRQ | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 71 | Tiền đạo | 33 | IRQ | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | — | IRQ | 178 cm | — |