Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malek Miladi

Al-Mina'a SCHậu vệTUN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Malek Miladi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Mina'a SC.

Tiểu sử Malek Miladi

Malek Miladi là hậu vệ người Tunisia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Al-Mina'a SC. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Miladi có 9 trận tại VĐQG Iraq với tổng 797 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €. Lần chuyển đến Al-Mina'a SC từ U.S.Monastir diễn ra ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
887Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—101088700000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 887 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201619175 nghìn €
14/02/201720150 nghìn €
27/06/201720125 nghìn €
16/01/20192275 nghìn €
27/06/201922175 nghìn €
06/01/202023200 nghìn €
29/12/202428350 nghìn €
02/06/202528350 nghìn €
26/11/202528300 nghìn €
01/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026U.S.MonastirAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
16/07/2024Al-Entesar ClubU.S.MonastirChuyển nhượng—
01/10/2023Al SafaAl-Entesar ClubChuyển nhượng—
31/07/2022Al-Nasr SCAl SafaChuyển nhượng—
07/09/2021Arar FCAl-Nasr SCChuyển nhượng—
30/09/2020Club Polideportivo El EjidoArar FCChuyển nhượng—
31/07/2018Esperance Sportive de TunisClub Polideportivo El EjidoChuyển nhượng—
29/06/2018CO MedenineEsperance Sportive de TunisCho mượn—
25/12/2017Esperance Sportive de TunisCO MedenineChuyển nhượng—
30/06/2016Esperance Tunis U21Esperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
29/06/2016EO Sidi BouzidEsperance Tunis U21Cho mượn—
23/08/2015Esperance Tunis U21EO Sidi BouzidChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com