Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Houssem Habbassi

Al-Mina'a SCTiền đạoTUN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Houssem Habbassi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Mina'a SC.

Tiểu sử Houssem Habbassi

Houssem Habbassi là tiền đạo người Tunisia, thi đấu cho câu lạc bộ Al-Mina'a SC ở tuổi 30, sinh ngày 01/01/1996. Chiều cao 175 cm và thuận chân trái là các thông tin thể hình trong hồ sơ. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iraq, Houssem Habbassi có 9 trận ra sân, 552 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Chuyển nhượng gần nhất đến Al-Mina'a SC từ Al Naser SC diễn ra vào ngày 19/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 550 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—9855200100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 552 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20162050 nghìn €
14/02/201721150 nghìn €
27/06/201721250 nghìn €
22/01/201822250 nghìn €
08/06/201822300 nghìn €
16/01/201923400 nghìn €
27/06/201923550 nghìn €
06/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
23/02/202125375 nghìn €
18/06/202125250 nghìn €
24/06/202226200 nghìn €
28/12/202327250 nghìn €
26/06/202428275 nghìn €
29/12/202428300 nghìn €
20/03/202529—
20/08/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Al Naser SCAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
19/01/2025US Ben GuerdaneAl Naser SCChuyển nhượng—
19/07/2023Al-Wahda TripoliAl-Ahli SCChuyển nhượng—
14/05/2023Free playerAl-Wahda TripoliChuyển nhượng—
30/06/2022Stade tunisienFree playerTrở lại—
27/10/2020Club AfricainStade tunisienChuyển nhượng—
30/09/2020C.A.BizertinClub AfricainChuyển nhượng—
07/09/2017CS SfaxienC.A.BizertinChuyển nhượng—
30/06/2016Club Sportif Sfaxien U21CS SfaxienChuyển nhượng—
30/06/2015US SilianaClub Sportif Sfaxien U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com