
Saad Natiq là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al-Mina'a SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 788 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 788 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 3/6 | — | 7,36 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Philippines | T 5-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Philippines | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/03/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 09/05/2021 | 31 | 575 nghìn € |
| 08/07/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 14/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Duhok SC | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Al Talaba | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Al Quwa Al Jawiya | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Abha | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Al-Batin | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Al Shorta | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Quwa Al Jawiya | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Arabi Sports Club | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2014 | Masafi Al-Wasat | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Al-Najaf | Masafi Al-Wasat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Najaf FC Youth | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực52