
Yuya Osako là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/07/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/01/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 1,6 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 5,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.