Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Terasawa

Gainare TottoriThủ mônJPN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuta Terasawa là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
6Cứu thua
39%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—4436061439%100%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,02

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/94 (39%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/72 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Terasawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuH 1-1dự bị000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 3-1902107/270——6,09
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-2dự bị000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-4dự bị000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 3-19000113/2101/1—5,83
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-2dự bị000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-3dự bị000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-2dự bị000—0———
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 0-0dự bị000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com