Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshihiro Nakano

Blaublitz AkitaTiền vệJPN
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yoshihiro Nakano là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.705Phút
0Bàn thắng
7Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11117220049247%48%205,33
J2/J3 100 Year Vision League2026—181098300312555%32%206,42
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/145 (47%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/40 (17%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/64 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/226 (55%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/67 (19%)
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/93 (32%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 54
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
212
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshihiro Nakano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-154000013/713/5—6,05
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-157001006/1801/4V—
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-071010016/1312/7—6,90
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-2590021010/1502/5V5,80
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1840010317/2724/8—6,35
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-1650320310/1914/6—8,65
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-06700000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-170001026/1215/8—6,52
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-065001126/1224/5—6,75
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-466000004/1302/10—5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20152150 nghìn €
30/06/20152250 nghìn €
24/02/201623200 nghìn €
24/03/201724350 nghìn €
04/01/201824500 nghìn €
04/01/201925750 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
27/12/201926700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
28/01/202127400 nghìn €
28/06/202128400 nghìn €
13/01/202228500 nghìn €
27/06/202229400 nghìn €
05/01/202329400 nghìn €
27/06/202330350 nghìn €
21/02/202430300 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
11/12/202431300 nghìn €
28/05/202532250 nghìn €
14/12/202532175 nghìn €
08/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Yokohama FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2025Shonan BellmareYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2025Yokohama FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2024Shonan BellmareYokohama FCChuyển nhượng—
10/07/2022Sagan TosuShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2022Hokkaido Consadole SapporoSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2022Sagan TosuHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
23/03/2021Hokkaido Consadole SapporoSagan TosuChuyển nhượng—
04/01/2019Vegalta SendaiHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2018Kawasaki FrontaleVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2018Vegalta SendaiKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2017Kawasaki FrontaleVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2015Tsukuba UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/03/2011Saga Higashi High SchoolTsukuba UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com