
Yoshihiro Nakano là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
21Đá chính
1.705Phút
0Bàn thắng
7Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 722 | 0 | 0 | 4 | 9 | 2 | 47% | 48% | 2 | 0 | 5,33 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 10 | 983 | 0 | 0 | 3 | 12 | 5 | 55% | 32% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/145 (47%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/40 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/226 (55%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/67 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/93 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 54
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 3/5 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/18 | 0 | 1/4 | V | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 1 | 2/7 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 2/5 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/27 | 2 | 4/8 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 65 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 10/19 | 1 | 4/6 | — | 8,65 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/12 | 1 | 5/8 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/12 | 2 | 4/5 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/13 | 0 | 2/10 | — | 5,56 |