Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Villar

KS Wieczysta KrakowTiền đạoESP
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Villar là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—812381014175%31%106,20
Cúp Ba Lan2026-2027—101900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/77 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Villar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-216001005/801/2—5,93
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-233000014/900/2—6,03
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-1260010111/1100/2—6,33
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-227000008/1201/3—6,07
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-324000009/1011/3—5,79
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 4-330101107/1101/3—6,83
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-215000004/411/1—6,02
24/07/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2670110110/1212/6V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: —2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
01/02/20172050 nghìn €
29/06/20172050 nghìn €
30/09/201822—
07/10/20202450 nghìn €
06/01/20212450 nghìn €
29/06/202124150 nghìn €
26/12/202125200 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
04/04/202326300 nghìn €
15/06/202326350 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
20/06/202427250 nghìn €
19/09/202428450 nghìn €
08/12/202428550 nghìn €
05/06/202528650 nghìn €
25/09/202529400 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
09/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025Jagiellonia BialystokKS Wieczysta KrakowChuyển nhượng—
01/07/2024Wisla KrakowJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
26/01/2023UD IbizaWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2021CompostelaUD IbizaChuyển nhượng—
06/07/2018CD BoiroCompostelaChuyển nhượng—
30/06/2017PontevedraCD BoiroChuyển nhượng Free—
29/06/2016Rapido de BouzasPontevedraCho mượn—
31/01/2016PontevedraRapido de BouzasChuyển nhượng—
20/07/2015Rapido de BouzasPontevedraChuyển nhượng Free—
30/06/2014Rápido de Bouzas U19Rapido de BouzasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com