Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toya Myogan

Tochigi SCTiền vệJPN
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Toya Myogan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1052880013174%—102,56

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 2,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/77 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toya Myogan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-4480010111/130——5,88
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Giravanz KitakyushuH 2-2900021129/370——6,91
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoH 0-0840000215/181——6,40
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 3-266010012/90——6,45
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-18001116/802/5—6,48
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosT 2-1dự bị00000—0———
12/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
05/04/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20231875 nghìn €
21/02/20241975 nghìn €
11/06/202419175 nghìn €
11/12/202420175 nghìn €
25/06/202520175 nghìn €
14/12/202521125 nghìn €
02/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kawasaki FrontaleTochigi SCChuyển nhượng—
19/08/2025Vegalta SendaiKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2024Kawasaki FrontaleVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2023Riseisha High SchoolKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com