
Toya Myogan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 288 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 74% | — | 1 | 0 | 2,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 2,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/77 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | — | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 0 | — | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/9 | 0 | — | — | 6,45 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kawasaki Frontale | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Vegalta Sendai | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Riseisha High School | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |