Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Christensen

KS Wieczysta KrakowTiền vệNOR
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tobias Christensen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Tiểu sử Tobias Christensen

Tobias Christensen là tiền vệ của câu lạc bộ KS Wieczysta Krakow, mang quốc tịch Norway và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân tại VĐQG Ba Lan với 3 bàn thắng và 732 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận là 6,89. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2026), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ FC Rapid 1923 sang KS Wieczysta Krakow vào 30/06/2026 với phí 700 nghìn €; chiều cao 178 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
912Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111082230020886%48%206,89
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
465/538 (86%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
18/28 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/83 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 36
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Christensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2900020342/5401/5—6,87
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-2620010244/5425/8—6,47
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0750020256/6402/7V7,20
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2740020035/4003/5—6,47
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2900000355/6015/9—6,86
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-1900042267/7301/4—7,20
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2900011256/6535/11—6,86
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-3850000440/4734/9—6,47
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 4-3823044335/42411/13—9,77
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-2610031118/2212/7V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161650 nghìn €
22/12/201717200 nghìn €
29/12/201818200 nghìn €
28/12/201919300 nghìn €
30/12/202020300 nghìn €
02/01/202221500 nghìn €
08/12/202222900 nghìn €
21/02/202322800 nghìn €
06/06/202323550 nghìn €
21/12/202323700 nghìn €
22/05/2024241,5 triệu €
18/12/2024241,5 triệu €
09/06/2025251,8 triệu €
18/12/2025252,3 triệu €
26/03/2026252,5 triệu €
07/06/2026262,3 triệu €
05/10/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Rapid 1923KS Wieczysta KrakowHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
08/09/2024Videoton FC FehérvárFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
15/01/2023Vålerenga Fotball EliteVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
03/03/2021MoldeVålerenga Fotball EliteHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
09/08/2019Start KristiansandMoldeHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/09/2016IK Start IIStart KristiansandChuyển nhượng—
28/07/2015FK VigørIK Start IIChuyển nhượng—
31/12/2014FK Vigør JugendFK VigørChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com