
Thelma Palmadottir là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo BK Hacken (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.865Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 61% | 47% | 0 | 0 | 6,18 |
| Damallsvenskan (nữ) | 2026 | — | 22 | 18 | 1.624 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/60 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Damallsvenskan (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.624 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/29 | 4 | 8/12 | — | 6,08 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/8 | — | 6,65 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ukraina (nữ) | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/17 | 4 | 6/11 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Hammarby (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Hammarby (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |